xoắn ốc
Định nghĩa
Danh từ:
- Đường cong có dạng lò xo: "xoắn ốc" chỉ một đường cong không gian hoặc phẳng, quay quanh một điểm trung tâm hoặc một trục, mỗi vòng cách đều nhau và mở rộng dần ra hoặc thu hẹp lại.
- Vật thể có hình dạng như vậy: "xoắn ốc" cũng dùng để chỉ bất kỳ vật gì có hình dạng cuộn tròn, xoay quanh một tâm điểm, như lò xo, vỏ ốc, hoặc đường xoáy.
Tính từ:
- Có dạng xoắn ốc: Dùng để mô tả một vật thể, đường nét, hoặc cấu trúc có hình dạng cuộn tròn, xoay quanh một điểm hoặc trục.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Những cuộn khói xoắn ốc bay lên từ ngọn lửa. (Những vòng khói cuộn tròn, xoay quanh nhau bay lên.)
- Cầu thang xoắn ốc là lối đi duy nhất lên tháp. (Cầu thang có dạng cuộn tròn quanh một trục trung tâm.)
Tính từ:
- Đường xoắn ốc trên vỏ ốc rất đẹp. (Đường nét cuộn tròn trên vỏ ốc có tính thẩm mỹ cao.)
- Anh ấy vẽ một hình xoắn ốc bằng compa. (Anh ấy tạo ra một đường cong quay quanh tâm điểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đường xoắn ốc" (toán học): một đường cong hình xoắn ốc được nghiên cứu trong hình học, như đường xoắn ốc Archimedes hoặc đường xoắn ốc logarit.
- Đường xoắn ốc Archimedes có khoảng cách giữa các vòng đều nhau. (Một loại đường cong toán học với các vòng cách đều.)
"xoắn ốc giá cả" (kinh tế): sự tăng giá liên tục và có tính lan truyền, tạo ra vòng lặp tăng giá.
- Lạm phát tạo ra xoắn ốc giá cả khó kiểm soát. (Giá cả tăng lên theo vòng lặp, gây khó khăn kinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
Xoắn (động từ): hành động vặn, quấn, làm cho vật gì đó cuộn lại.
- Xoắn dây thép thành hình lò xo. (Vặn dây thép để tạo hình.)
Ốc (danh từ): loài động vật thân mềm có vỏ xoắn; hoặc một bộ phận máy móc có ren xoắn.
- Vỏ ốc có hình xoắn ốc tự nhiên. (Vỏ của con ốc có dạng cuộn tròn.)
Từ đồng nghĩa
- Cuộn tròn: hình dạng xoay quanh một tâm, tạo thành vòng.
- Xoáy: chuyển động tròn, thường dùng cho nước hoặc không khí.
- Lò xo: vật thể có hình xoắn ốc, thường bằng kim loại.
Thành ngữ liên quan
- Xoắn ốc lên/xuống: quá trình tăng hoặc giảm liên tục, thường dùng trong kinh tế hoặc xã hội.
- Nợ nần tạo ra xoắn ốc đi xuống cho nền kinh tế. (Nợ tăng dần dẫn đến suy thoái kinh tế.)